"kayak" in Vietnamese
Definition
Một loại thuyền nhỏ, hẹp, dùng mái chèo hai đầu để di chuyển, thường sử dụng cho thể thao dưới nước hoặc khám phá sông hồ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kayak' dùng làm danh từ (chiếc thuyền) và động từ (chèo thuyền kayak). Trong thể thao hoặc hoạt động ngoài trời thường dùng từ này. Khác với 'cano', 'kayak' dùng mái chèo hai đầu.
Examples
She learned how to paddle a kayak last summer.
Cô ấy đã học chèo **thuyền kayak** vào mùa hè năm ngoái.
A kayak is smaller than a canoe.
**Thuyền kayak** nhỏ hơn thuyền canoe.
We rented a kayak for the afternoon.
Chúng tôi đã thuê một chiếc **thuyền kayak** cho buổi chiều.
Have you ever tried kayaking on a fast river?
Bạn đã bao giờ thử **chèo kayak** trên một con sông chảy xiết chưa?
He bought a new kayak for his weekend trips.
Anh ấy đã mua một chiếc **thuyền kayak** mới cho những chuyến đi cuối tuần.
The lake was so calm that we could easily paddle our kayaks all morning.
Hồ rất yên tĩnh nên chúng tôi dễ dàng chèo những chiếc **thuyền kayak** suốt buổi sáng.