Herhangi bir kelime yazın!

"katana" in Vietnamese

kiếm katana

Definition

Katana là loại kiếm truyền thống của Nhật Bản, có lưỡi cong và chỉ sắc một bên, thường được các võ sĩ samurai sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'katana' thường chỉ dùng để nói về kiếm Nhật, đặc biệt trong các bài viết về lịch sử, võ thuật hay phim ảnh.

Examples

The samurai carried a katana at his side.

Samurai mang theo một **kiếm katana** bên mình.

A katana has a long, curved blade.

Một **kiếm katana** có lưỡi dài và cong.

He collects antique katana swords.

Anh ấy sưu tầm những thanh **kiếm katana** cổ.

You often see a katana in Japanese movies and anime.

Bạn thường thấy **kiếm katana** trong phim và anime Nhật Bản.

His dream is to learn how to use a real katana.

Ước mơ của anh ấy là học cách sử dụng **kiếm katana** thật.

Don’t touch the katana—it’s very sharp!

Đừng chạm vào **kiếm katana**—nó rất sắc!