"karn" in Vietnamese
Definition
Karn là một tên nam được sử dụng ở nhiều nền văn hóa, nổi bật nhất là nhân vật trong sử thi Ấn Độ cổ đại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Karn' chủ yếu dùng làm tên riêng, đặc biệt phổ biến ở Nam Á và liên hệ đến nhân vật anh hùng trong Mahabharata. Không nhầm với các từ có âm tương tự.
Examples
Karn is a strong character in the story.
**Karn** là một nhân vật mạnh mẽ trong câu chuyện.
I met Karn at the library.
Tôi đã gặp **Karn** ở thư viện.
Karn is from India.
**Karn** đến từ Ấn Độ.
I’ve heard a lot about Karn from my Indian friends.
Tôi đã nghe rất nhiều về **Karn** từ những người bạn Ấn Độ của mình.
Everyone admires Karn for his loyalty.
Mọi người đều ngưỡng mộ **Karn** vì lòng trung thành của anh ấy.
If you read the Mahabharata, you'll get to know who Karn really was.
Nếu bạn đọc Mahabharata, bạn sẽ biết **Karn** thực sự là ai.