Herhangi bir kelime yazın!

"kamikaze" in Vietnamese

kamikazecảm tử

Definition

‘Kamikaze’ ban đầu chỉ phi công cảm tử Nhật trong Thế chiến II, nay còn dùng cho người hoặc hành động liều lĩnh, không sợ rủi ro.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa lịch sử lẫn nghĩa bóng cho người liều lĩnh. “Kamikaze” có thể mang sắc thái khen hay chê tuỳ ngữ cảnh.

Examples

The pilot was called a kamikaze during the war.

Trong chiến tranh, phi công ấy được gọi là **kamikaze**.

He made a kamikaze attack on the enemy base.

Anh ấy đã thực hiện một cuộc tấn công **kamikaze** vào căn cứ đối phương.

Don't be a kamikaze when you drive fast.

Khi lái xe nhanh, đừng làm **kamikaze** nhé.

She pulled a real kamikaze move, running through that busy intersection.

Cô ấy đã liều lĩnh như **kamikaze** khi băng qua giao lộ đông đúc đó.

He's acting like a total kamikaze—no fear, just going for it.

Anh ấy đang hành động như một **kamikaze** thực thụ—không sợ gì, cứ làm thôi.

Taking that risk was a bit kamikaze, but it paid off.

Việc mạo hiểm đó có chút **kamikaze**, nhưng đã thành công.