"kama" in Vietnamese
giường
Definition
Một vật dụng dùng để ngủ hoặc nghỉ ngơi, thường gồm đệm và khung giường.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong mọi trường hợp: nhà, khách sạn. Các cụm từ như 'dọn giường', 'đi ngủ', 'ra khỏi giường'. Không nhầm với 'cũi trẻ em' hoặc 'sofa giường'.
Examples
I sleep on my kama every night.
Tôi ngủ trên **giường** của mình mỗi đêm.
Please make your kama before you leave.
Làm ơn dọn **giường** trước khi bạn đi.
His kama is next to the window.
**Giường** của anh ấy ở bên cạnh cửa sổ.
I can't wait to get into my kama after a long day.
Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn lên **giường** của mình ngay.
They bought a new kama for their guest room.
Họ đã mua một **giường** mới cho phòng khách của họ.
She jumped on the kama and started laughing.
Cô ấy nhảy lên **giường** và bật cười.