Herhangi bir kelime yazın!

"kam" in Vietnamese

kam (viết tắt của camera)lạc đà (chính tả sáng tạo)

Definition

'kam' thường dùng trong chat để chỉ 'camera' (máy ảnh, webcam) một cách thân mật. Đôi khi, từ này cũng được dùng như một cách viết sáng tạo cho 'lạc đà'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'kam' trong hội thoại thân mật hoặc khi nhắn tin. Các cụm như 'bật kam lên' nghĩa là mở webcam. Không nên dùng trong các văn bản trang trọng.

Examples

Can you turn on your kam for the call?

Bạn có thể bật **kam** cho cuộc gọi được không?

He bought a new kam for streaming.

Anh ấy đã mua **kam** mới để livestream.

Show me your pet on kam!

Cho mình xem thú cưng của bạn trên **kam** đi!

Sorry, my kam isn’t working today.

Xin lỗi, hôm nay **kam** của mình bị hỏng.

Let’s chat face to face — turn on your kam!

Cùng nói chuyện trực tiếp nhé — bật **kam** đi!

Back in school, people called me 'Kam' as a nickname.

Hồi đi học, mọi người gọi mình là '**kam**' như biệt danh.