Herhangi bir kelime yazın!

"kaf" in Vietnamese

kaf

Definition

'Kaf' là tên của chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập, viết là ك và phát âm giống như 'k' trong tiếng Anh. Được sử dụng trong tiếng Ả Rập và các ngôn ngữ khác dùng chữ Ả Rập.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kaf' chủ yếu xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chữ cái Ả Rập, học ngôn ngữ hoặc thư pháp, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The Arabic letter kaf looks like a small curve with a straight line.

Chữ cái Ả Rập **kaf** trông giống một đường cong nhỏ với một nét thẳng.

In Arabic, kaf is pronounced like the English 'k'.

Trong tiếng Ả Rập, **kaf** được phát âm giống như chữ 'k' trong tiếng Anh.

Kaf comes after the letter 'qaf' in the Arabic alphabet.

**Kaf** đứng sau chữ 'qaf' trong bảng chữ cái Ả Rập.

I can always recognize kaf when I read printed Arabic texts.

Tôi luôn nhận ra **kaf** khi đọc văn bản tiếng Ả Rập in sẵn.

Some Arabic names start with the letter kaf, like 'Khalid'.

Một số tên Ả Rập bắt đầu bằng chữ **kaf**, ví dụ như 'Khalid'.

My Arabic teacher explained the different ways to write kaf in handwriting.

Giáo viên tiếng Ả Rập của tôi đã giải thích các cách khác nhau để viết **kaf** bằng tay.