Herhangi bir kelime yazın!

"kabala" in Vietnamese

KabbalahKabala

Definition

Kabbalah là một nhánh thần bí Do Thái nghiên cứu về bản chất của Chúa, vũ trụ và linh hồn thông qua việc giải thích biểu tượng các văn bản Do Thái. Từ này đôi khi cũng ám chỉ mọi kiểu giải thích huyền bí hoặc bí truyền về các văn bản tâm linh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kabbalah' thường được viết hoa khi dùng trong lĩnh vực tôn giáo hoặc học thuật. Không dùng thay cho 'cabal' (một nhóm bí mật); cũng gặp các phiên âm khác như 'cabala', 'Qabalah'.

Examples

He is studying kabala in his religion class.

Anh ấy đang học về **Kabbalah** trong lớp tôn giáo của mình.

Many books explain the ideas of kabala.

Nhiều cuốn sách giải thích các ý tưởng về **Kabbalah**.

Kabala is part of Jewish tradition.

**Kabbalah** là một phần của truyền thống Do Thái.

Some celebrities are interested in kabala and wear red bracelets as a symbol.

Một số người nổi tiếng quan tâm đến **Kabbalah** và đeo vòng tay đỏ như một biểu tượng.

She explained that kabala teaches about hidden meanings in sacred texts.

Cô ấy giải thích rằng **Kabbalah** dạy về ý nghĩa ẩn giấu trong các văn bản thiêng liêng.

If you ask about spiritual mysteries, you might hear someone mention kabala.

Nếu bạn hỏi về những điều bí ẩn tâm linh, có thể ai đó sẽ nhắc đến **Kabbalah**.