"jute" in Vietnamese
Definition
Đay là loại sợi thô, chắc, lấy từ thân cây nhiệt đới, thường dùng làm dây thừng, bao tải và vải thô.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Đay’ vừa chỉ cây vừa chỉ sợi, nhưng thường dùng để nói về sợi. Chủ yếu dùng làm bao bì, túi thân thiện môi trường, trang trí nhà cửa. Sợi cứng hơn bông và tơ.
Examples
The bag is made of jute.
Chiếc túi này làm từ **đay**.
Farmers grow jute for its strong fiber.
Nông dân trồng **đay** để lấy sợi bền chắc.
The rope is thick and made from jute.
Sợi dây này to và làm từ **đay**.
I love those eco-friendly jute shopping bags—they last forever!
Tôi rất thích những chiếc túi đi chợ bằng **đay** thân thiện môi trường—chúng rất bền!
Have you seen the new jute rugs? They look great in living rooms.
Bạn đã thấy những tấm thảm **đay** mới chưa? Trông chúng tuyệt lắm khi trải ở phòng khách.
The designer chose jute for a rustic, natural feel.
Nhà thiết kế chọn **đay** để tạo cảm giác mộc mạc, tự nhiên.