"justly" in Vietnamese
Definition
Đối xử hoặc hành động một cách công bằng, đúng với lẽ phải và đạo đức.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết hay tranh luận về công lý. Không dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm lẫn với 'just' ('chỉ', 'vừa đúng'). Hay đi với các động từ như 'xử', 'hành động', 'trừng phạt', 'đối xử'.
Examples
The judge acted justly in the case.
Thẩm phán đã hành động **một cách công bằng** trong vụ án đó.
People should be treated justly at work.
Mọi người nên được đối xử **một cách công bằng** tại nơi làm việc.
He was justly punished for his actions.
Anh ấy đã bị phạt **một cách công bằng** vì hành động của mình.
Not everyone feels they’ve been treated justly when rules aren’t clear.
Không phải ai cũng cảm thấy mình được đối xử **một cách công bằng** khi quy tắc không rõ ràng.
She argued that the decision wasn’t made justly and wanted an explanation.
Cô ấy cho rằng quyết định không được đưa ra **một cách công bằng** và muốn có lời giải thích.
Awards should go to those who are justly deserving, not just those who are popular.
Giải thưởng nên dành cho những người **thực sự** xứng đáng, không chỉ cho người nổi tiếng.