Herhangi bir kelime yazın!

"justify by" in Vietnamese

biện minh bằng

Definition

Đưa ra lý do hoặc giải thích cho điều gì đó bằng một sự thật, lý do, hoặc lập luận cụ thể. Dùng để chỉ ra điều gì khiến hành động hoặc quyết định trở nên hợp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng. Theo sau thường là danh từ hoặc động từ thêm -ing ("justify by evidence", "justify by saying"). Không nên nhầm với "justify with"; "by" nhấn mạnh lý do hoặc phương pháp.

Examples

He tried to justify by saying he was late because of traffic.

Anh ấy cố **biện minh bằng** việc nói mình đến muộn vì tắc đường.

You cannot justify by breaking the rules.

Bạn không thể **biện minh bằng** cách phá vỡ luật.

She tried to justify by explaining her reasons.

Cô ấy cố **biện minh bằng** cách giải thích lý do của mình.

You can't really justify by blaming someone else for your mistake.

Bạn thật sự không thể **biện minh bằng** việc đổ lỗi cho người khác về lỗi của mình.

Don’t try to justify by saying everyone else does it.

Đừng cố **biện minh bằng** cách nói mọi người đều làm vậy.

They tried to justify by pointing to past successes, but it didn't convince anyone.

Họ cố **biện minh bằng** thành công trong quá khứ, nhưng chẳng thuyết phục được ai.