"justifiable" in Vietnamese
Definition
Nếu điều gì đó có thể biện minh, điều đó có nghĩa là nó hợp lý hoặc được chấp nhận trong một hoàn cảnh cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
"Có thể biện minh" mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc đạo đức. Hay đi với hành động, lý do hoặc cảm xúc ('justifiable anger', 'justifiable excuse'); không nhầm với 'justified'.
Examples
His actions were justifiable given the situation.
Hành động của anh ấy hoàn toàn **có thể biện minh** với hoàn cảnh.
Is it justifiable to spend so much money on this?
Chi nhiều tiền cho việc này như vậy có **chính đáng** không?
Her anger was justifiable after the mistake.
Sự tức giận của cô ấy là **có thể biện minh** sau sai lầm đó.
People argue if his decision was really justifiable or just selfish.
Mọi người tranh luận liệu quyết định của anh ấy có thật sự **chính đáng** hay chỉ là ích kỷ.
There's no justifiable reason to break the rules.
Không có lý do nào **chính đáng** để phá vỡ quy tắc.
Most experts agree the delay was completely justifiable under the circumstances.
Hầu hết các chuyên gia đều đồng ý rằng sự chậm trễ là hoàn toàn **có thể biện minh** trong trường hợp này.