"justice" in Vietnamese
Definition
Công lý là sự đối xử công bằng giữa mọi người và trong quá trình đưa ra quyết định. Nó cũng chỉ hệ thống pháp luật nhằm trừng phạt sai trái và bảo vệ quyền lợi con người.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong các ngữ cảnh xã hội, chính trị và pháp lý. Gặp trong các cụm như 'social justice', 'criminal justice', 'justice system', nhấn mạnh tính hợp pháp và đạo đức, rộng hơn 'fairness'.
Examples
Everyone wants justice after a crime.
Ai cũng muốn có **công lý** sau một vụ phạm tội.
The judge promised to seek justice for the family.
Thẩm phán hứa sẽ tìm **công lý** cho gia đình.
She believes justice is important for every child.
Cô tin rằng **công lý** quan trọng đối với mọi trẻ em.
People are tired of waiting for justice to be served.
Mọi người đã mệt mỏi vì chờ đợi **công lý** được thực thi.
The report raised serious questions about racial justice.
Báo cáo này đã nêu ra những câu hỏi nghiêm trọng về **công lý** chủng tộc.
They finally brought the corrupt official to justice.
Họ cuối cùng đã đưa viên chức tham nhũng ra **công lý**.