"just in time" in Vietnamese
Definition
Một việc xảy ra hoặc được thực hiện vào đúng lúc cần thiết, ngay trước khi quá muộn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật để diễn tả vừa đúng hạn hoặc suýt trễ. Trong kinh doanh, 'just-in-time' còn là phương thức sản xuất tiết kiệm kho.
Examples
She arrived just in time for the meeting.
Cô ấy đã đến họp **vừa kịp lúc**.
The bus left just in time before the rain started.
Xe buýt rời đi **vừa kịp lúc** trước khi trời mưa.
I finished my homework just in time.
Tôi làm bài tập xong **vừa kịp lúc**.
Wow, you made it just in time!
Wow, bạn đã đến **vừa kịp lúc**!
He handed in the report just in time for the deadline.
Anh ấy đã nộp báo cáo **vừa kịp lúc** trước hạn chót.
The firefighters arrived just in time to save the house.
Lính cứu hỏa đến **vừa kịp lúc** để cứu căn nhà.