Herhangi bir kelime yazın!

"just deserts" in Vietnamese

báo ứng xứng đángnhận quả báo

Definition

Ai đó nhận hình phạt hoặc phần thưởng xứng đáng với hành động của mình; thường nói về việc bị trừng phạt do làm điều xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng; thường nói về hình phạt xứng đáng, không liên quan tới món tráng miệng ('dessert'). Thường dùng dạng 'get/receive one's just deserts'.

Examples

After cheating, he finally got his just deserts.

Sau khi gian lận, cuối cùng anh ấy cũng nhận được **báo ứng xứng đáng**.

People who are rude often receive their just deserts eventually.

Những người thô lỗ rồi sẽ nhận **báo ứng xứng đáng**.

Everyone agreed that the criminal faced his just deserts in court.

Mọi người đều đồng ý rằng tên tội phạm đã nhận **báo ứng xứng đáng** ở tòa.

It might take time, but people always get their just deserts.

Có thể mất thời gian, nhưng người ta luôn nhận **báo ứng xứng đáng**.

She thought she could get away with it, but karma gave her her just deserts.

Cô ấy nghĩ mình sẽ thoát, nhưng nghiệp đã khiến cô nhận **báo ứng xứng đáng**.

When the boss got fired for lying, his employees said, 'He finally got his just deserts.'

Khi sếp bị sa thải vì nói dối, nhân viên nói: 'Cuối cùng ông ta đã nhận **báo ứng xứng đáng**.'