"just deserts" in Vietnamese
Definition
Ai đó nhận hình phạt hoặc phần thưởng xứng đáng với hành động của mình; thường nói về việc bị trừng phạt do làm điều xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng; thường nói về hình phạt xứng đáng, không liên quan tới món tráng miệng ('dessert'). Thường dùng dạng 'get/receive one's just deserts'.
Examples
After cheating, he finally got his just deserts.
Sau khi gian lận, cuối cùng anh ấy cũng nhận được **báo ứng xứng đáng**.
People who are rude often receive their just deserts eventually.
Những người thô lỗ rồi sẽ nhận **báo ứng xứng đáng**.
Everyone agreed that the criminal faced his just deserts in court.
Mọi người đều đồng ý rằng tên tội phạm đã nhận **báo ứng xứng đáng** ở tòa.
It might take time, but people always get their just deserts.
Có thể mất thời gian, nhưng người ta luôn nhận **báo ứng xứng đáng**.
She thought she could get away with it, but karma gave her her just deserts.
Cô ấy nghĩ mình sẽ thoát, nhưng nghiệp đã khiến cô nhận **báo ứng xứng đáng**.
When the boss got fired for lying, his employees said, 'He finally got his just deserts.'
Khi sếp bị sa thải vì nói dối, nhân viên nói: 'Cuối cùng ông ta đã nhận **báo ứng xứng đáng**.'