"jury is out" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để nói rằng vẫn chưa có quyết định hoặc câu trả lời cuối cùng, mọi người còn đang chờ thêm thông tin hoặc kết quả.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, để diễn đạt cần thêm thời gian hoặc minh chứng trước khi quyết định. Không dùng khi nói về bồi thẩm đoàn thật.
Examples
The jury is out on whether that new diet really works.
Vẫn **chưa có kết luận** liệu chế độ ăn kiêng mới đó thực sự hiệu quả hay không.
The jury is out on the best way to solve this problem.
Về cách giải quyết vấn đề này tốt nhất thì **chưa có quyết định**.
Scientists say the jury is out on whether sleep trackers are truly accurate.
Các nhà khoa học nói rằng **chưa có kết luận** liệu thiết bị theo dõi giấc ngủ có thực sự chính xác hay không.
The jury is out—nobody can agree if that movie was good or not.
**Chưa có kết luận**—không ai thống nhất được bộ phim đó có hay không.
When it comes to electric cars, the jury is out on how quickly people will switch.
Về xe điện, **chưa có quyết định** về việc người dân sẽ chuyển đổi nhanh như thế nào.
The jury is out as to whether working from home is better for productivity.
Vẫn **chưa có kết luận** về việc làm việc tại nhà có tốt hơn cho năng suất hay không.