Herhangi bir kelime yazın!

"junta" in Vietnamese

chính quyền quân sựtập đoàn quân sự

Definition

Chính quyền quân sự là một nhóm sĩ quan quân đội nắm quyền kiểm soát chính phủ sau khi lật đổ lãnh đạo trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'junta' cho chính phủ quân sự sau đảo chính, mang ý nghĩa tiêu cực về chế độ độc tài, áp đặt.

Examples

The junta took over the government last year.

Năm ngoái, **chính quyền quân sự** đã tiếp quản chính phủ.

A military junta now controls the country.

Hiện tại, **chính quyền quân sự** đang kiểm soát đất nước.

The people protested against the junta.

Người dân đã biểu tình phản đối **chính quyền quân sự**.

The junta quickly shut down all independent newspapers.

**Chính quyền quân sự** nhanh chóng đóng cửa tất cả các tờ báo độc lập.

After the coup, the army formed a junta to rule.

Sau cuộc đảo chính, quân đội đã thành lập một **tập đoàn quân sự** để cai trị.

Many citizens are afraid to speak out under the junta.

Nhiều người dân sợ lên tiếng dưới chế độ **chính quyền quân sự**.