Herhangi bir kelime yazın!

"jungian" in Vietnamese

Jungianthuộc Jung

Definition

Liên quan đến ý tưởng hoặc lý thuyết của Carl Jung, nhà tâm lý học người Thụy Sĩ nổi tiếng với khái niệm vô thức tập thể và các nguyên mẫu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ trong tâm lý học, trị liệu, hoặc văn học để chỉ những điều liên quan đến Jung. Ví dụ: 'Jungian psychology' là tâm lý học theo trường phái Jung.

Examples

She is interested in Jungian psychology.

Cô ấy quan tâm đến tâm lý học **Jungian**.

The book explains Jungian concepts.

Cuốn sách giải thích các khái niệm **Jungian**.

He follows a Jungian approach in therapy.

Anh ấy áp dụng phương pháp **Jungian** trong trị liệu.

Her art is full of Jungian symbols and themes.

Các tác phẩm nghệ thuật của cô ấy đầy biểu tượng và chủ đề **Jungian**.

Many therapists draw on Jungian ideas in their practice.

Nhiều nhà trị liệu đưa các ý tưởng **Jungian** vào thực tế công việc.

That movie had a really Jungian feel, with all those dreams and myths.

Bộ phim đó có cảm giác rất **Jungian** với nhiều giấc mơ và huyền thoại.