Herhangi bir kelime yazın!

"jump on the bandwagon" in Vietnamese

theo phong tràochạy theo xu hướng

Definition

Gia nhập hoặc ủng hộ điều gì đó đang rất phổ biến, thường chỉ vì nhiều người khác cũng đang làm như vậy, không hẳn vì sở thích riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang ý nghĩa hơi tiêu cực, thể hiện rằng ai đó làm theo xu hướng mà không thực sự có lựa chọn riêng.

Examples

Many people jump on the bandwagon when a new diet becomes popular.

Nhiều người **theo phong trào** khi một chế độ ăn mới trở nên phổ biến.

He didn't like soccer before, but now he's jumped on the bandwagon.

Trước đây anh ấy không thích bóng đá, nhưng bây giờ đã **theo phong trào** rồi.

Don't just jump on the bandwagon because your friends did.

Đừng chỉ **theo phong trào** vì bạn bè của bạn làm vậy.

With everyone investing in crypto, she decided to jump on the bandwagon too.

Khi ai cũng đầu tư vào tiền mã hoá, cô ấy cũng quyết định **theo phong trào**.

Companies are quick to jump on the bandwagon when they see a trend going viral online.

Khi một trào lưu lan truyền mạnh trên mạng, các công ty cũng nhanh chóng **theo phong trào**.

I wasn't interested in TikTok at first, but I finally jumped on the bandwagon.

Ban đầu tôi không quan tâm tới TikTok, nhưng cuối cùng cũng đã **theo phong trào**.