Herhangi bir kelime yazın!

"jump off the deep end" in Vietnamese

mất kiểm soáthành động liều lĩnh

Definition

Đột ngột mất kiểm soát cảm xúc hoặc làm điều gì đó liều lĩnh mà không suy nghĩ trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt không trang trọng, thường dùng khi ai đó mất kiểm soát cảm xúc hoặc làm việc liều lĩnh. Không nên dùng trong văn viết trang trọng. "go off the deep end" cũng mang ý tương tự.

Examples

When he heard the news, he jumped off the deep end and started yelling.

Khi nghe tin đó, anh ấy **mất kiểm soát** và bắt đầu la hét.

Try not to jump off the deep end during the meeting.

Cố gắng đừng **mất kiểm soát** trong cuộc họp.

He jumped off the deep end and quit his job without a backup plan.

Anh ấy **hành động liều lĩnh** và nghỉ việc mà không có kế hoạch dự phòng.

Don't jump off the deep end just because someone disagrees with you.

Chỉ vì ai đó không đồng ý với bạn, đừng **mất kiểm soát**.

She totally jumped off the deep end after the breakup.

Sau chia tay, cô ấy hoàn toàn **mất kiểm soát**.

Sometimes you just have to take a risk and jump off the deep end.

Đôi khi bạn phải liều và **hành động liều lĩnh**.