Herhangi bir kelime yazın!

"jump for joy" in Vietnamese

nhảy cẫng lên vì vui sướng

Definition

Diễn tả cảm giác vui mừng tột độ đến mức muốn nhảy lên. Thường dùng khi nhận được tin rất tốt hoặc thành công lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi cực kỳ vui sướng; không dùng cho niềm vui nhỏ. Ví dụ, 'nhảy cẫng lên vì vui sướng khi nhận tin đỗ'.

Examples

She jumped for joy when she heard she won the prize.

Cô ấy **nhảy cẫng lên vì vui sướng** khi nghe tin mình trúng giải.

The children jumped for joy when school was canceled.

Trẻ con **nhảy cẫng lên vì vui sướng** khi biết nghỉ học.

I jumped for joy when I got the job offer.

Tôi **nhảy cẫng lên vì vui sướng** khi nhận được thư mời làm việc.

I almost jumped for joy when I found my lost keys.

Tôi suýt **nhảy cẫng lên vì vui sướng** khi tìm thấy chìa khóa bị mất.

When the test results came back negative, we all jumped for joy.

Khi kết quả xét nghiệm âm tính, tất cả chúng tôi đều **nhảy cẫng lên vì vui sướng**.

You should've seen how he jumped for joy after scoring that goal!

Bạn phải thấy anh ấy **nhảy cẫng lên vì vui sướng** khi ghi bàn đó!