"jump bail" in Vietnamese
Definition
Không xuất hiện tại tòa sau khi được bảo lãnh tại ngoại, thường là do chạy trốn để tránh xét xử.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trong các bản tin, chuyện pháp luật; luôn nói đến hành động cố ý bỏ trốn sau khi được bảo lãnh. Không dùng cho việc bỏ lỡ tòa do lý do nhỏ.
Examples
He decided to jump bail and leave the country.
Anh ấy quyết định **bỏ trốn khi được bảo lãnh** và rời khỏi đất nước.
It is illegal to jump bail after being released.
**Bỏ trốn khi được bảo lãnh** sau khi đã được thả là bất hợp pháp.
If you jump bail, you can face more charges.
Nếu bạn **bỏ trốn khi được bảo lãnh**, bạn có thể đối mặt với nhiều cáo buộc hơn.
The police were shocked when they found out he had jumped bail.
Cảnh sát rất sốc khi phát hiện ra anh ấy đã **bỏ trốn khi được bảo lãnh**.
Rumor has it that she plans to jump bail and disappear for good.
Nghe nói cô ấy định **bỏ trốn khi được bảo lãnh** và biến mất mãi mãi.
His friends warned him not to even think about trying to jump bail.
Bạn bè cảnh báo anh ấy đừng bao giờ nghĩ đến chuyện **bỏ trốn khi được bảo lãnh**.