"jumbled" in Vietnamese
Definition
Nếu cái gì đó lộn xộn, thì nó bị trộn lẫn hoặc xếp không theo trật tự, gây cảm giác rối rắm và khó hiểu. Dùng cho đồ vật, từ ngữ hoặc suy nghĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật, như 'jumbled words', 'jumbled thoughts', thường ám chỉ sự xáo trộn và rối rắm chứ không chỉ đơn giản là trộn lẫn.
Examples
The letters on the page are all jumbled.
Các chữ cái trên trang đều bị **lộn xộn**.
His thoughts felt jumbled after the long meeting.
Sau buổi họp dài, suy nghĩ của anh ấy cảm thấy **lộn xộn**.
The puzzle pieces got jumbled together.
Các mảnh ghép đã bị **lộn xộn** với nhau.
Sorry, my notes are a bit jumbled—I was writing too fast.
Xin lỗi, ghi chú của tôi hơi **lộn xộn**—tôi ghi quá nhanh.
The books on the shelf look totally jumbled right now.
Sách trên kệ bây giờ trông thực sự **lộn xộn**.
Everything in my bag got jumbled during the trip.
Mọi thứ trong túi của tôi đều bị **lộn xộn** trong chuyến đi.