Herhangi bir kelime yazın!

"jumble together" in Vietnamese

xáo trộn lại với nhau

Definition

Trộn lẫn nhiều thứ lại với nhau một cách lộn xộn, khó nhận ra từng phần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói diễn tả sự trộn lẫn bừa bộn của nhiều thứ như đồ vật, ý tưởng, âm thanh. Không dùng cho pha trộn công thức chính xác.

Examples

Please don't jumble together the clean and dirty clothes.

Xin đừng **xáo trộn lại với nhau** quần áo sạch và bẩn.

If you jumble together all the puzzle pieces, it will be hard to finish.

Nếu bạn **xáo trộn lại với nhau** tất cả các mảnh ghép, sẽ khó hoàn thành.

The teacher asked the students not to jumble together their answers.

Cô giáo yêu cầu học sinh không được **xáo trộn lại với nhau** các câu trả lời của mình.

All my ideas seem to jumble together whenever I get nervous.

Mỗi khi tôi căng thẳng, mọi ý tưởng của mình đều **xáo trộn lại với nhau**.

The sounds from the party jumble together in the hallway.

Âm thanh từ bữa tiệc **xáo trộn lại với nhau** ở hành lang.

Sometimes memories from different years just jumble together in my mind.

Đôi khi ký ức từ các năm khác nhau chỉ đơn giản **xáo trộn lại với nhau** trong tâm trí tôi.