"jumble" in Vietnamese
Definition
Một tập hợp những thứ lẫn lộn với nhau một cách lộn xộn, khó phân biệt. Cũng có nghĩa là làm cho mọi thứ lẫn lộn, không theo thứ tự.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng một cách thân mật, mô tả đồ vật hay suy nghĩ lẫn lộn. Có các cụm như 'a jumble of clothes', 'a jumble of ideas' hoặc 'jumble sale'. Dạng động từ thường là 'jumble up'.
Examples
She kept her toys in a jumble under the bed.
Cô ấy để đồ chơi của mình thành một **mớ hỗn độn** dưới gầm giường.
The puzzle pieces were all in a jumble.
Các mảnh ghép bị **lẫn lộn** hết với nhau.
His handwriting was a jumble of letters.
Chữ viết tay của anh ấy là một **mớ hỗn độn** những ký tự.
My thoughts were a complete jumble after the long day.
Sau một ngày dài, suy nghĩ của tôi trở nên vô cùng **lộn xộn**.
Don't jumble the questions—answer them in order.
Đừng **xáo trộn** các câu hỏi—hãy trả lời theo thứ tự.
At the market, all the spices were thrown together in a colorful jumble.
Ở chợ, tất cả gia vị được để chung lại tạo thành một **mớ hỗn độn** đầy màu sắc.