Herhangi bir kelime yazın!

"juleps" in Vietnamese

julepjulep bạc hà

Definition

Julep là loại đồ uống ngọt, thường có cồn, làm từ đá bào, nổi tiếng nhất là mint julep gồm bourbon, đường, bạc hà và đá.

Usage Notes (Vietnamese)

'Julep' thường đề cập đến 'mint julep', một loại cocktail miền Nam nước Mỹ. Chủ yếu dùng trong danh sách đồ uống hoặc khi gọi cocktail. Hiếm khi chỉ đồ uống không cồn.

Examples

We drank cold juleps on the porch.

Chúng tôi uống **julep** lạnh trên hiên nhà.

The restaurant serves several types of juleps.

Nhà hàng phục vụ nhiều loại **julep** khác nhau.

She ordered two mint juleps.

Cô ấy gọi hai ly **mint julep**.

Summer parties just aren’t the same without icy juleps.

Các bữa tiệc mùa hè không thể thiếu **julep** mát lạnh.

They sipped their juleps while watching the sunset.

Họ vừa nhâm nhi **julep** vừa ngắm hoàng hôn.

"Let's make some juleps for the Derby," he suggested.

"Làm vài ly **julep** cho Derby đi," anh ấy đề nghị.