"judiciously" in Vietnamese
Definition
Làm gì đó một cách có suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng và khôn ngoan trước khi quyết định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay học thuật, với động từ như 'choose', 'invest', 'use', 'act'. Nhấn mạnh sự sáng suốt, không hấp tấp.
Examples
She spent her money judiciously.
Cô ấy đã chi tiền **một cách sáng suốt**.
We need to use our resources judiciously.
Chúng ta cần sử dụng nguồn lực **một cách sáng suốt**.
He chooses his words judiciously.
Anh ấy lựa chọn lời nói **một cách sáng suốt**.
By planning judiciously, they finished the project on time.
Nhờ lập kế hoạch **một cách sáng suốt**, họ đã hoàn thành dự án đúng hạn.
You have to invest judiciously in today’s market.
Trong thị trường ngày nay, bạn phải đầu tư **một cách sáng suốt**.
After listening to everyone, she responded judiciously rather than emotionally.
Sau khi lắng nghe mọi người, cô ấy đã phản hồi **một cách sáng suốt** chứ không theo cảm xúc.