Herhangi bir kelime yazın!

"judicious" in Vietnamese

sáng suốtcó suy xét

Definition

Chỉ việc quyết định một cách thông minh, cân nhắc kỹ lưỡng để chọn phương án tốt nhất trong tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Judicious' thường dùng để khen ngợi quyết định sáng suốt, ví dụ như 'judicious use', 'judicious decision'. Không dùng cho quyết định nhỏ nhặt.

Examples

She made a judicious choice when buying the house.

Cô ấy đã có một lựa chọn **sáng suốt** khi mua ngôi nhà.

A judicious use of time will help you finish your work early.

Sử dụng thời gian một cách **sáng suốt** sẽ giúp bạn hoàn thành công việc sớm hơn.

The teacher praised his judicious decision.

Giáo viên đã khen ngợi quyết định **sáng suốt** của cậu ấy.

It’s always judicious to double-check your work before submitting it.

Luôn **sáng suốt** khi kiểm tra kỹ lại công việc trước khi nộp.

Their judicious investments paid off in the long run.

Những khoản đầu tư **sáng suốt** của họ đã sinh lời về lâu dài.

Being judicious about what information you share online is important.

Điều quan trọng là phải **sáng suốt** về thông tin bạn chia sẻ trên mạng.