Herhangi bir kelime yazın!

"judiciary" in Vietnamese

ngành tư pháphệ thống toà án

Definition

Ngành tư pháp là hệ thống tòa án và thẩm phán chịu trách nhiệm giải thích và áp dụng pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh pháp lý hoặc trang trọng, nói về toàn bộ hệ thống tòa án chứ không chỉ một thẩm phán. Thường gặp trong các cụm như 'ngành tư pháp độc lập', 'vai trò của ngành tư pháp'.

Examples

The judiciary ensures that laws are respected.

**Ngành tư pháp** đảm bảo các luật được tôn trọng.

An independent judiciary is important for a fair society.

Một **ngành tư pháp** độc lập rất quan trọng cho một xã hội công bằng.

The judiciary is separate from the government.

**Ngành tư pháp** tách biệt với chính phủ.

Many people debate how much power the judiciary should have.

Nhiều người tranh luận về việc **ngành tư pháp** nên có bao nhiêu quyền lực.

The president talked about reforms to the judiciary in his speech.

Tổng thống đã nói về các cải cách **ngành tư pháp** trong bài phát biểu của mình.

Trust in the judiciary is essential for good governance.

Niềm tin vào **ngành tư pháp** là rất cần thiết cho quản trị tốt.