"judging from" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để nói ý kiến dựa trên những gì bạn nhìn thấy, nghe được hoặc biết về một tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở đầu câu, sau đó là thông tin hoặc bằng chứng. Có thể thay thế với 'dựa trên' hoặc 'theo những gì tôi thấy'.
Examples
Judging from the empty fridge, we need to go shopping soon.
**Xét từ** tủ lạnh trống, chúng ta cần đi chợ sớm.
Judging from the noise, the party next door is still going strong.
**Dựa vào** tiếng ồn, bữa tiệc bên nhà đang tiếp tục.
Judging from the weather, we should take an umbrella.
**Nhìn vào** thời tiết, chúng ta nên mang theo ô.
Judging from his face, he is very tired.
**Xét từ** nét mặt của anh ấy, anh ấy rất mệt.
Judging from their laughter, the kids are having fun.
**Nhìn vào** tiếng cười của các em, bọn trẻ đang rất vui.
Judging from her reaction, she didn't like the gift much.
**Dựa vào** phản ứng của cô ấy, có vẻ cô ấy không thích món quà lắm.