Herhangi bir kelime yazın!

"judge on its own merits" in Vietnamese

đánh giá dựa trên giá trị riêng

Definition

Đánh giá một điều gì đó hoặc ai đó chỉ dựa trên phẩm chất riêng của nó, không so sánh với người khác hoặc bị tác động bởi các yếu tố không liên quan.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong ngữ cảnh trang trọng và thân mật, nhấn mạnh sự công bằng và khách quan. Thường đi kèm với từ như 'nên', 'phải'. Áp dụng với tác phẩm, con người, ý tưởng, đề xuất...

Examples

We should judge on its own merits and not on reputation.

Chúng ta nên **đánh giá dựa trên giá trị riêng** chứ không phải danh tiếng.

Please judge on its own merits when reviewing this project.

Vui lòng **đánh giá dựa trên giá trị riêng** khi xem xét dự án này.

Try to judge on its own merits instead of comparing to others.

Hãy cố **đánh giá dựa trên giá trị riêng**, đừng so sánh với người khác.

Each application will be judged on its own merits, so everyone has a fair chance.

Mỗi hồ sơ sẽ được **đánh giá dựa trên giá trị riêng**, ai cũng có cơ hội công bằng.

Let’s judge on its own merits rather than bringing up past failures.

Hãy **đánh giá dựa trên giá trị riêng**, đừng nhắc lại thất bại trước đó.

That painting is unusual, but I think we should judge on its own merits.

Bức vẽ đó khá lạ, nhưng tôi nghĩ chúng ta nên **đánh giá dựa trên giá trị riêng**.