Herhangi bir kelime yazın!

"judaism" in Vietnamese

Do Thái giáo

Definition

Do Thái giáo là tôn giáo, triết lý và văn hoá của người Do Thái, dựa trên niềm tin vào một Thượng Đế duy nhất và Kinh Thánh Hebrew.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Do Thái giáo’ dùng khi nói về tín ngưỡng, lịch sử, hoặc văn hoá của người Do Thái. Phải phân biệt với ‘người Do Thái’ (Jew) và ‘Do Thái’ (Jewish - tính từ). Thường dùng ở bối cảnh trang trọng hoặc học thuật.

Examples

Judaism is one of the oldest religions in the world.

**Do Thái giáo** là một trong những tôn giáo lâu đời nhất trên thế giới.

People who practice Judaism are called Jews.

Những người theo **Do Thái giáo** được gọi là người Do Thái.

The main book of Judaism is the Hebrew Bible.

Sách chính của **Do Thái giáo** là Kinh Thánh Hebrew.

He became interested in Judaism after reading about its history.

Anh ấy trở nên quan tâm đến **Do Thái giáo** sau khi đọc về lịch sử của nó.

Many holidays in Judaism are linked to important events in Jewish history.

Nhiều ngày lễ trong **Do Thái giáo** gắn liền với những sự kiện quan trọng trong lịch sử Do Thái.

If you want to learn more about Judaism, you can visit a synagogue or read online resources.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về **Do Thái giáo**, bạn có thể đến thăm một giáo đường hoặc đọc tài liệu trên mạng.