Herhangi bir kelime yazın!

"jubilant" in Vietnamese

hân hoanvui mừng tột độ

Definition

Cảm giác hoặc thể hiện niềm vui và hạnh phúc lớn, đặc biệt sau khi đạt được thành công hoặc chiến thắng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Jubilant' thường dùng trong văn phong trang trọng, mô tả niềm vui tập thể sau thành công. Hay đi với 'đám đông', 'người hâm mộ'. Không dùng cho niềm vui nhỏ.

Examples

The team was jubilant after winning the championship.

Đội đã rất **hân hoan** sau khi vô địch.

She felt jubilant when she heard the good news.

Cô cảm thấy **hân hoan** khi nghe tin tốt lành.

The crowd was jubilant during the celebration.

Đám đông **hân hoan** trong lúc ăn mừng.

He gave a jubilant shout when he passed the final exam.

Anh ấy hét lên một tiếng **hân hoan** khi vượt qua kỳ thi cuối cùng.

Everyone danced in a jubilant mood at the wedding.

Mọi người nhảy múa trong tâm trạng **hân hoan** tại đám cưới.

Their jubilant reaction showed just how much the victory meant to them.

Phản ứng **hân hoan** của họ cho thấy chiến thắng ấy có ý nghĩa lớn với họ như thế nào.