Herhangi bir kelime yazın!

"joyously" in Vietnamese

một cách hân hoanmột cách vui sướng

Definition

Làm điều gì đó với cảm xúc vui mừng, phấn khởi và hạnh phúc tràn đầy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Joyously' thường dùng trong văn viết hoặc dịp long trọng, miêu tả cảm xúc mạnh mẽ như 'joyously celebrate' (tổ chức một cách hân hoan). Ít sử dụng trong hội thoại thân mật hằng ngày.

Examples

The children laughed joyously during the party.

Những đứa trẻ cười **một cách hân hoan** trong buổi tiệc.

They danced joyously in the street.

Họ nhảy múa **một cách hân hoan** trên đường.

She received the good news joyously.

Cô ấy nhận tin tốt **một cách hân hoan**.

Guests joyously toasted the newlyweds at the reception.

Khách mời **một cách hân hoan** chúc mừng cô dâu chú rể tại tiệc cưới.

She sang joyously as she finished her work.

Cô ấy hát **một cách hân hoan** khi hoàn thành công việc.

The team celebrated their victory joyously, hugging and cheering together.

Đội đã ăn mừng chiến thắng **một cách hân hoan**, cùng ôm nhau và reo hò.