"joyfully" in Vietnamese
Definition
Diễn tả cách thể hiện niềm vui, sự hân hoan lớn một cách rõ ràng ra bên ngoài, không chỉ cảm thấy vui bên trong.
Usage Notes (Vietnamese)
'Joyfully' thường dùng trong văn viết hoặc kể chuyện, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Kết hợp tốt với động từ như 'nhận', 'hát', 'nhảy' để nhấn mạnh sự vui sướng rõ ràng.
Examples
The children laughed joyfully at the playground.
Lũ trẻ cười **vui vẻ** ở sân chơi.
She accepted the award joyfully.
Cô ấy **đầy hân hoan** nhận giải thưởng.
They danced joyfully at the wedding.
Họ **vui vẻ** nhảy múa ở đám cưới.
She greeted him joyfully after months apart.
Cô ấy **vui mừng** chào anh sau bao tháng xa cách.
We cheersed joyfully when the news arrived.
Khi nhận được tin, chúng tôi **vui vẻ** nâng ly chúc mừng.
The puppy ran joyfully around the garden.
Chú cún chạy quanh vườn **một cách vui vẻ**.