"jowls" in Indonesian
Definition
Vùng má hoặc cằm dưới bị chảy xệ, thường thấy ở người già hoặc một số loài động vật.
Usage Notes (Indonesian)
Thường miêu tả ở người lớn tuổi hoặc một số loài chó; không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày mà thường dùng trong miêu tả hoặc y học thú y. Không nhầm với 'jaw' (xương hàm).
Examples
Grandpa's jowls shook when he laughed.
Ông nội cười thì **má chảy xệ** rung rung.
Some dogs have very big jowls.
Một số chú chó có **má chảy xệ** rất lớn.
His jowls made him look older than he was.
**Má chảy xệ** làm anh ấy trông già hơn tuổi.
You could see the old bulldog's jowls moving as he barked.
Bạn có thể thấy **má chảy xệ** của chú bulldog già rung lên khi nó sủa.
She touched her jowls and sighed, wishing she looked younger.
Cô chạm vào **má chảy xệ** rồi thở dài, ao ước mình trẻ trung hơn.
The actor’s distinguished jowls became part of his signature look.
**Má chảy xệ** đặc trưng của nam diễn viên trở thành nét nhận diện của anh.