"jovial" in Vietnamese
Definition
Người luôn vui tươi, thân thiện và làm mọi người xung quanh cảm thấy tích cực.
Usage Notes (Vietnamese)
'jovial' thường dùng để nói về tính cách hoặc tâm trạng của ai đó, ví dụ: 'jovial personality'. Từ này trang trọng và hay xuất hiện trong văn viết hơn là giao tiếp hàng ngày.
Examples
Tom has a jovial smile that makes everyone feel welcome.
Nụ cười **vui vẻ** của Tom làm ai cũng cảm thấy được chào đón.
His jovial nature brightens up the office every day.
Tính cách **vui vẻ** của anh ấy làm văn phòng luôn rạng rỡ mỗi ngày.
The children laughed at their father's jovial jokes.
Bọn trẻ cười với những câu chuyện đùa **vui vẻ** của bố mình.
She has such a jovial spirit; it’s impossible to feel sad around her.
Cô ấy có tinh thần **vui vẻ** đến mức không thể buồn khi ở bên cô.
Our boss is always jovial, even during busy times.
Sếp của chúng tôi luôn **vui vẻ**, ngay cả khi bận rộn.
His jovial laugh could be heard across the whole restaurant.
Tiếng cười **vui vẻ** của anh ấy vang khắp nhà hàng.