"jousting" in Vietnamese
Definition
Đấu thương là môn thể thao thời trung cổ, trong đó hai người cưỡi ngựa cầm thương lao vào nhau để hạ đối thủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu gặp trong bối cảnh lịch sử hoặc truyện giả tưởng. Đôi khi cũng để chỉ tranh luận gay gắt như 'verbal jousting'.
Examples
In the Middle Ages, jousting was a popular sport among knights.
Ở thời Trung Cổ, **đấu thương** rất được các hiệp sĩ ưa chuộng.
People watched jousting tournaments at castles.
Mọi người xem các giải đấu **đấu thương** tại lâu đài.
A knight needs armor for jousting.
Một hiệp sĩ cần áo giáp để tham gia **đấu thương**.
Modern festivals sometimes recreate jousting for entertainment.
Các lễ hội hiện đại đôi khi tái hiện lại **đấu thương** để giải trí.
Their arguments felt like verbal jousting before the meeting.
Cuộc tranh luận của họ giống như **đấu thương** bằng lời nói trước buổi họp.
You can see real jousting at some medieval fairs in Europe.
Bạn có thể xem **đấu thương** thật ở một số hội chợ thời trung cổ tại châu Âu.