Herhangi bir kelime yazın!

"journeying" in Vietnamese

hành trìnhdu hành

Definition

Di chuyển hoặc đi từ nơi này đến nơi khác, nhất là trong những chuyến đi dài, phiêu lưu hoặc để trải nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Journeying’ thiên về văn chương, không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày. Thường dùng 'đi du lịch', 'đi hành trình'. Nhấn mạnh vào trải nghiệm di chuyển, không chỉ là điểm đến.

Examples

She is journeying across Europe by train.

Cô ấy đang **hành trình** khắp châu Âu bằng tàu hỏa.

They spent months journeying through the desert.

Họ đã dành nhiều tháng **hành trình** qua sa mạc.

He loves journeying to new places.

Anh ấy thích **hành trình** đến những nơi mới.

We’ve been journeying together since college, discovering new cultures.

Chúng tôi đã **hành trình** cùng nhau từ thời đại học, khám phá những nền văn hóa mới.

People find themselves while journeying far from home.

Nhiều người tìm thấy bản thân khi **hành trình** ở xa nhà.

Even when you’re not physically journeying, life can feel like an adventure.

Ngay cả khi bạn không **hành trình** thực tế, cuộc sống vẫn có thể như một cuộc phiêu lưu.