Herhangi bir kelime yazın!

"journalism" in Vietnamese

ngành báo chí

Definition

Ngành báo chí là công việc thu thập, viết và truyền đạt tin tức hay thông tin đến công chúng bằng báo in, truyền hình, radio hoặc internet.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật. Thường đi với các cụm như 'báo chí điều tra', 'báo chí truyền hình'. Đề cập đến nghề nghiệp hoặc lĩnh vực, không phải một bài báo lẻ hoặc cá nhân nhà báo.

Examples

She studies journalism at university.

Cô ấy học **ngành báo chí** ở đại học.

Good journalism helps people stay informed.

**Ngành báo chí** tốt giúp mọi người cập nhật thông tin.

He is interested in a career in journalism.

Anh ấy quan tâm đến sự nghiệp trong **ngành báo chí**.

Journalism has changed a lot with the rise of social media.

**Ngành báo chí** đã thay đổi rất nhiều với sự phát triển của mạng xã hội.

She’s passionate about investigative journalism.

Cô ấy rất đam mê **báo chí điều tra**.

Many people think journalism should always tell the truth, no matter what.

Nhiều người cho rằng **ngành báo chí** luôn phải nói sự thật, dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào.