"joss" in Vietnamese
Definition
Tượng thần là hình tượng hoặc tượng đại diện cho vị thần, thường dùng để thờ cúng trong các tôn giáo ở Trung Quốc hoặc Đông Á.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh tôn giáo Đông Á, xuất hiện ở đền hoặc miếu. 'Joss stick' là nhang dùng khi cúng. Không dùng cho tượng tôn giáo phương Tây.
Examples
A joss stands at the entrance of the temple.
Một **tượng thần** đứng ở lối vào đền.
Many people pray before the joss each morning.
Nhiều người cầu nguyện trước **tượng thần** mỗi sáng.
The joss was carved from wood.
**Tượng thần** được tạc từ gỗ.
They placed fruit in front of the joss as an offering.
Họ đặt trái cây trước **tượng thần** làm lễ vật.
You can see a large golden joss in the main hall.
Bạn có thể thấy một **tượng thần** lớn màu vàng ở chính điện.
Kids are told not to touch the joss during ceremonies.
Trẻ em được dặn không được chạm vào **tượng thần** khi làm lễ.