Herhangi bir kelime yazın!

"jose" in Vietnamese

Jose

Definition

Jose là tên riêng nam phổ biến ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, tương đương với tên Joseph trong tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Jose' luôn là tên nam, phát âm gần giống 'hô-xê'. Trong tiếng Tây Ban Nha thường viết là 'José' với dấu. Hiếm thấy là họ.

Examples

Jose is my friend from school.

**Jose** là bạn học của tôi.

Jose lives in Madrid.

**Jose** sống ở Madrid.

This is Jose’s book.

Đây là quyển sách của **Jose**.

Everyone calls Jose when they need help.

Mọi người đều gọi **Jose** khi cần giúp đỡ.

Did you see what Jose did at the party?

Bạn có thấy **Jose** đã làm gì ở bữa tiệc không?

If you have any questions, just ask Jose.

Nếu bạn có câu hỏi gì, cứ hỏi **Jose** nhé.