"jollies" in Vietnamese
Definition
Từ lóng, diễn tả sự vui vẻ hoặc cảm giác thích thú mà ai đó tìm kiếm vì bản thân mình, thường qua những hành động tinh nghịch.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm 'get your jollies', ám chỉ hành động vui đùa hoặc nghịch ngợm để thoả mãn bản thân. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
He tells jokes just to get his jollies.
Anh ấy kể chuyện cười chỉ để tìm **niềm vui** cho mình.
Some people play pranks for their own jollies.
Một số người chơi khăm chỉ để có **niềm vui** riêng.
Kids get their jollies jumping in puddles after rain.
Trẻ con nhảy vào vũng nước sau mưa để tìm **niềm vui**.
He gets his jollies out of annoying his little sister.
Anh ấy cảm thấy **thích thú** khi chọc ghẹo em gái nhỏ của mình.
People sometimes do silly things just for jollies, nothing serious.
Đôi khi người ta làm những điều ngớ ngẩn chỉ vì **niềm vui**, chứ không có gì nghiêm trọng cả.
You don't have to ruin someone else's day to get your jollies.
Bạn không cần phá hỏng ngày của người khác chỉ để có **niềm vui** cho mình.