Herhangi bir kelime yazın!

"joking aside" in Vietnamese

nói đùa vậy thôikhông đùa nữa

Definition

Dùng khi muốn chuyển từ câu nói đùa sang bàn chuyện nghiêm túc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng đầu câu để chuyển từ tông hài hước sang nghiêm túc, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh một ý quan trọng.

Examples

Joking aside, we need to finish the project by Friday.

**Nói đùa vậy thôi**, chúng ta phải hoàn thành dự án trước thứ Sáu.

Okay, joking aside, this is a serious problem.

Được rồi, **không đùa nữa**, đây là vấn đề nghiêm trọng đấy.

Joking aside, you did a great job.

**Nói đùa vậy thôi**, bạn đã làm rất tốt.

We've laughed a lot, but joking aside, do you really want to take that risk?

Chúng ta cười nhiều rồi, nhưng **không đùa nữa**, bạn thực sự muốn mạo hiểm không?

Joking aside, I appreciate your honesty.

**Nói đùa vậy thôi**, tôi thật sự trân trọng sự thành thật của bạn.

Let’s put the jokes aside for a minute — joking aside, what do you think?

Hãy tạm ngừng đùa chút — **không đùa nữa**, bạn nghĩ sao?