Herhangi bir kelime yazın!

"jokers" in Vietnamese

quân bài jokerngười hay pha trò

Definition

“Jokers” có thể là lá bài đặc biệt trong bộ bài, hoặc chỉ những người hay pha trò, chọc cười người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong bài, “joker” là lá bài tự do. Khi nói về người, thường dùng để chỉ ai hay đùa vui, nhưng đôi khi cũng chê trách người không nghiêm túc ('a couple of jokers', 'real jokers').

Examples

There are usually two jokers in a deck of playing cards.

Thông thường có hai **quân bài joker** trong một bộ bài tây.

The jokers in our class always make people laugh.

Những **người hay pha trò** trong lớp chúng tôi luôn khiến mọi người cười.

My brothers are real jokers at family parties.

Các anh em của tôi là **những người hay pha trò** thực sự ở các buổi tiệc gia đình.

Can you believe those two jokers tried to fix the car themselves?

Bạn có tin hai **người pha trò đó** tự sửa xe không?

At the meeting, a couple of jokers kept making silly comments.

Trong buổi họp, vài **người pha trò** liên tục nói những câu ngớ ngẩn.

We removed the jokers from the deck before starting the game.

Chúng tôi đã lấy ra các **quân bài joker** khỏi bộ bài trước khi bắt đầu trò chơi.