Herhangi bir kelime yazın!

"join with" in Vietnamese

tham gia với

Definition

Trở thành một phần của nhóm hoặc hoạt động cùng với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hợp tác nhóm hoặc hoạt động xã hội. Dùng cho vật chất nên dùng 'combine with'.

Examples

She wants to join with the drama club this year.

Cô ấy muốn **tham gia với** câu lạc bộ kịch năm nay.

Could you join with us for dinner tonight?

Bạn có thể **tham gia với** chúng tôi ăn tối tối nay không?

Many students decided to join with the science project team.

Nhiều học sinh đã quyết định **tham gia với** đội dự án khoa học.

I’m excited to join with you on this adventure!

Tôi rất hào hứng **tham gia với** bạn trong cuộc phiêu lưu này!

After a long discussion, the two companies chose to join with each other for the new project.

Sau một cuộc thảo luận dài, hai công ty quyết định **tham gia với nhau** cho dự án mới.

Anyone is welcome to join with us for the community cleanup next Saturday.

Bất kỳ ai cũng được chào đón **tham gia với** chúng tôi dọn dẹp cộng đồng vào thứ Bảy tới.