Herhangi bir kelime yazın!

"joie" in Vietnamese

niềm vuisự hân hoan

Definition

'Joie' chỉ cảm xúc hạnh phúc mãnh liệt, sự phấn khởi hoặc niềm vui lớn. Thường dùng khi miêu tả niềm vui rõ rệt hoặc niềm hân hoan.

Usage Notes (Vietnamese)

'Joie' thường gặp trong các cụm từ kiểu pháp như 'joie de vivre', mang tính trang trọng, thi vị, và không dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

He felt a deep joie when he saw his family again.

Anh ấy cảm thấy một **niềm vui** sâu sắc khi gặp lại gia đình mình.

A child's laughter is full of joie.

Tiếng cười của trẻ em tràn ngập **niềm vui**.

She danced with pure joie at the festival.

Cô ấy đã nhảy múa tại lễ hội với **niềm vui** thuần khiết.

He lives his life with incredible joie de vivre.

Anh ấy sống với một **niềm vui sống** (joie de vivre) đáng kinh ngạc.

There's a certain joie that comes from helping others.

Có một **niềm vui** nhất định khi giúp đỡ người khác.

Finding little moments of joie can change your whole day.

Tìm thấy những khoảnh khắc **niềm vui** nhỏ có thể thay đổi cả một ngày của bạn.