"john hancock" in Vietnamese
Definition
'john hancock' là một cách nói thân mật, hài hước của Mỹ dùng để chỉ chữ ký của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong các tình huống rất thân mật hoặc hài hước ở Mỹ. Nên dùng 'chữ ký' trong ngữ cảnh trang trọng hoặc quốc tế.
Examples
Please put your John Hancock on this form.
Vui lòng ghi **chữ ký** vào mẫu này.
He asked for my John Hancock before I could enter.
Anh ấy yêu cầu tôi ghi **chữ ký** trước khi vào.
Just put your John Hancock at the bottom of the page.
Chỉ cần ký **chữ ký** ở cuối trang là được.
They handed me a contract and said, 'We just need your John Hancock.'
Họ đưa tôi hợp đồng và nói, 'Chúng tôi chỉ cần **chữ ký** của bạn.'
Before you get your new I.D., don't forget to give us your John Hancock.
Trước khi nhận thẻ mới, đừng quên ghi **chữ ký** cho chúng tôi nhé.
People always joke, 'Make your John Hancock big and clear!'
Mọi người luôn đùa rằng, 'Hãy viết **chữ ký** thật to và rõ!'