"jogs" in Vietnamese
chạy bộ
Definition
Di chuyển chậm và đều, thường để tập thể dục.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho 'anh ấy/cô ấy/nó' ở thì hiện tại. 'Chạy bộ' là chạy chậm để rèn luyện sức khỏe, khác với chạy nhanh.
Examples
He jogs every morning before breakfast.
Anh ấy **chạy bộ** mỗi sáng trước khi ăn sáng.
She jogs in the park with her dog.
Cô ấy **chạy bộ** trong công viên cùng chó của mình.
It jogs around the yard happily.
Nó **chạy bộ** quanh sân đầy vui vẻ.
My dad jogs to clear his mind after work.
Bố tôi **chạy bộ** để thư giãn đầu óc sau giờ làm việc.
She jogs rain or shine, even when it's freezing outside.
Cô ấy **chạy bộ** bất kể nắng mưa, dù trời rất lạnh.
The runner jogs slowly before starting her real workout.
Vận động viên **chạy bộ** chậm trước khi bắt đầu buổi tập chính.