Herhangi bir kelime yazın!

"jiving" in Indonesian

nhảy jivenói đùanói khoác nhẹ

Definition

Nghĩa là nhảy điệu jive theo nhạc sôi động hoặc nói chuyện một cách đùa giỡn, không nghiêm túc, đôi khi 'nói khoác'.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này mang nghĩa thân mật, hài hước; về nhảy là tích cực, về lời nói thì thường là đùa, không nghiêm túc, đôi khi có ý nói quá.

Examples

They were jiving to the music all night.

Họ đã **nhảy jive** theo nhạc suốt đêm.

Stop jiving and tell me the truth.

Đừng **nói đùa** nữa, hãy nói thật đi.

The kids were jiving around the living room.

Lũ trẻ **chơi đùa** khắp phòng khách.

Are you jiving me, or is that really true?

Bạn đang **nói đùa** tôi hay thật sự vậy?

We saw a couple jiving at the party and everyone clapped.

Chúng tôi đã thấy một cặp đôi **nhảy jive** ở bữa tiệc, mọi người đều vỗ tay.

They were just jiving about their plans; nothing was serious.

Họ chỉ **nói đùa** về kế hoạch chứ không có gì nghiêm túc cả.